checking=Đang kiểm tra phương tiện cài đặt…
wait=Màn hình nền sẽ tự khởi động khi kiểm tra hoàn tất.
skip=[S] Bỏ qua kiểm tra
passed=Phương tiện cài đặt đã vượt qua kiểm tra.
failed=Phương tiện cài đặt có thể bị hỏng hoặc không thể đọc ổn định.
advice=Quá trình tải xuống hoặc ghi có thể chưa hoàn tất, hoặc ổ USB hay kết nối không ổn định. Hãy ghi lại ảnh đĩa hoặc thử ổ USB hay cổng USB khác.
unavailable=Không thể xác minh phương tiện cài đặt này.
unknown=Thiếu thông tin tổng kiểm tra hoặc không thể xác minh bố cục phương tiện.
skipped=Đã bỏ qua kiểm tra phương tiện cài đặt.
actions=[D] Chi tiết   [R] Thử lại   [P] Tắt máy   [C] Vẫn vào màn hình nền Live
blocked=Đã dừng cài đặt trước khi thay đổi phân vùng. Hãy kiểm tra hoặc tạo lại phương tiện cài đặt rồi thử lại.
